“massive” in Vietnamese
Definition
Chỉ một cái gì đó rất lớn, cực kỳ nặng hoặc ở mức độ, số lượng vượt trội. Có thể dùng cho cả vật chất lẫn những vấn đề nghiêm trọng hoặc ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự to lớn, nghiêm trọng, mạnh mẽ hơn so với 'big' hoặc 'large'. Hay xuất hiện trong các cụm như 'massive building', 'massive problem', 'massive success'. Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi mang nghĩa 'rất tuyệt vời'.
Examples
They live in a massive house by the lake.
Họ sống trong một ngôi nhà **khổng lồ** bên hồ.
The storm caused massive damage to the town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại **khổng lồ** cho thị trấn.
That elephant is massive.
Con voi đó **khổng lồ**.
We made a massive mistake on that project.
Chúng tôi đã mắc một sai lầm **nghiêm trọng** trong dự án đó.
There was a massive crowd outside the stadium.
Có một đám đông **khổng lồ** bên ngoài sân vận động.
Getting that job offer was a massive boost to her confidence.
Được nhận lời mời làm việc đó đã là một sự **thúc đẩy lớn** cho sự tự tin của cô ấy.