masseuse” in Vietnamese

nữ nhân viên mát-xa

Definition

Người phụ nữ được đào tạo chuyên nghiệp để mát-xa cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho nữ; dùng cho nam là 'nam nhân viên mát-xa'. Trong môi trường chuyên nghiệp, hay dùng 'chuyên viên mát-xa' để tránh hiểu lầm.

Examples

The hotel offers services from a professional masseuse.

Khách sạn có dịch vụ của **nữ nhân viên mát-xa** chuyên nghiệp.

My friend is training to become a masseuse.

Bạn tôi đang học để trở thành **nữ nhân viên mát-xa**.

I'm not sure if I should see a masseuse or a physical therapist for my back pain.

Tôi không chắc nên gặp **nữ nhân viên mát-xa** hay chuyên gia vật lý trị liệu cho đau lưng của mình.

She works as a masseuse at the local spa.

Cô ấy làm việc như một **nữ nhân viên mát-xa** ở spa gần nhà.

After a long day, I booked an appointment with my favorite masseuse.

Sau một ngày dài, tôi đã đặt lịch với **nữ nhân viên mát-xa** yêu thích của mình.

The resort employs several skilled masseuses for guest relaxation.

Khu nghỉ dưỡng có tuyển nhiều **nữ nhân viên mát-xa** lành nghề để phục vụ khách.