“massa” in Vietnamese
Definition
‘Khối lượng’ là lượng vật chất trong một vật, cũng chỉ số đông người hoặc bột dùng để nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Khối lượng’ dùng trong vật lý, ‘bột’ cho nấu ăn (bánh, pizza) và ‘khối người’ chỉ đám đông. Đừng nhầm với ‘massive’ (rất lớn/nặng).
Examples
The concert attracted a huge massa of fans.
Buổi hòa nhạc đã thu hút một **khối người** hâm mộ khổng lồ.
The Earth has a large massa.
Trái Đất có **khối lượng** rất lớn.
She is making bread with fresh massa.
Cô ấy đang làm bánh mì với **bột** tươi.
A massa of people waited outside.
Bên ngoài, một **khối người** đang chờ đợi.
Can you roll out the pizza massa for dinner?
Bạn có thể cán **bột** pizza cho bữa tối không?
In physics class, we learned how to measure the massa of objects.
Trong lớp vật lý, chúng tôi học cách đo **khối lượng** của vật thể.