“mass” in Vietnamese
Definition
'Khối lượng' chỉ lượng vật chất trong một vật, cũng có thể chỉ một nhóm lớn người hoặc vật, hoặc buổi lễ trong đạo Công giáo tuỳ ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, 'khối lượng' khác với 'trọng lượng'. Cụm 'a mass of' thường dùng khi nói về số lượng lớn ('a mass of papers'). 'Lễ Thánh' viết hoa khi chỉ nghi thức Công giáo.
Examples
The box has a mass of 10 kilograms.
Chiếc hộp này có **khối lượng** 10 kg.
A mass of dark clouds covered the sky.
Một **khối** mây đen dày đặc đã che phủ bầu trời.
My grandmother goes to Mass every Sunday.
Bà tôi đi dự **lễ Thánh** mỗi Chủ nhật.
There was a mass of people outside the stadium after the game.
Sau trận đấu có một **đám đông** người bên ngoài sân vận động.
I’ve got a mass of emails to answer before lunch.
Tôi còn phải trả lời một **đống** email trước bữa trưa.
The company switched to mass production last year.
Công ty đã chuyển sang **sản xuất hàng loạt** từ năm ngoái.