mask” in Vietnamese

mặt nạkhẩu trang

Definition

Đây là vật để che mặt, có thể dùng để bảo vệ sức khỏe hoặc để giả dạng thành ai đó hay cái gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khẩu trang' thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ sức khỏe; 'mặt nạ' dùng khi nói đến hóa trang, làm đẹp hoặc lễ hội. Hãy chọn đúng từ theo ngữ cảnh như 'đeo khẩu trang', 'đeo mặt nạ'.

Examples

Please wear a mask on the bus.

Vui lòng đeo **khẩu trang** trên xe buýt.

The child has a tiger mask.

Đứa bé có một **mặt nạ** con hổ.

She took off her mask before eating.

Cô ấy tháo **khẩu trang** trước khi ăn.

I forgot my mask, so I had to go back home.

Tôi quên **khẩu trang** nên phải quay về nhà.

His smile was hidden behind the mask.

Nụ cười của anh ấy bị che sau **khẩu trang**.

For the party, she wore a gold mask with feathers.

Dự tiệc, cô ấy đeo **mặt nạ** vàng có lông vũ.