mashed” in Vietnamese

nghiềndằm nát

Definition

Thường dùng để chỉ thực phẩm đã được nghiền hoặc dằm nhuyễn thành dạng mịn như khoai tây. Ngoài ra, cũng dùng để mô tả vật bị nát hoặc bẹp ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trước tên món ăn như 'mashed potatoes'. Khi áp dụng cho vật khác ngoài thức ăn sẽ mang sắc thái thân mật, không trang trọng.

Examples

My phone got totally mashed when I dropped it on the pavement.

Điện thoại của tôi bị **nghiền nát** hoàn toàn khi tôi đánh rơi trên vỉa hè.

Could you make the carrots extra mashed for the baby?

Bạn có thể nghiền cà rốt thật **nhuyễn** cho em bé được không?

After the accident, the bread was just a mashed mess in the bag.

Sau tai nạn, ổ bánh mì trong túi chỉ còn là một đống **nát bét**.

I like mashed potatoes with butter.

Tôi thích khoai tây **nghiền** với bơ.

The fruit was mashed after it fell.

Trái cây đã bị **nghiền** nát sau khi rơi xuống.

She ate a bowl of mashed bananas for breakfast.

Cô ấy ăn một bát chuối **nghiền** cho bữa sáng.