“martha” in Vietnamese
Martha
Definition
Một tên riêng dành cho nữ giới, được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Đây là tên riêng của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa là 'Martha'. Đây là tên riêng, không cần dịch mà giữ nguyên. Dùng như các tên riêng khác trong câu.
Examples
Martha is my teacher.
**Martha** là giáo viên của tôi.
Martha has a red bag.
**Martha** có một chiếc túi đỏ.
I saw Martha at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Martha** ở trường.
Did Martha text you back yet?
**Martha** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'm meeting Martha for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Martha** uống cà phê sau giờ làm.
If you need help, ask Martha—she knows what to do.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Martha**—cô ấy biết phải làm gì.