mars” in Vietnamese

Sao Hỏa

Definition

Sao Hỏa là hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta. Hành tinh này thường được gọi là 'hành tinh Đỏ' vì màu đỏ đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sao Hỏa' là danh từ riêng, luôn được viết hoa. Thường dùng trong cụm từ như 'hành tinh Sao Hỏa', 'nhiệm vụ lên Sao Hỏa', 'sự sống trên Sao Hỏa'. Không nhầm với 'mar' là động từ (làm hỏng) trong tiếng Anh.

Examples

Mars is smaller than Earth.

**Sao Hỏa** nhỏ hơn Trái Đất.

Scientists study Mars with powerful telescopes.

Các nhà khoa học nghiên cứu **Sao Hỏa** bằng kính thiên văn mạnh.

A robot is sending pictures from Mars.

Một con robot đang gửi hình ảnh từ **Sao Hỏa**.

Do you think people will live on Mars one day?

Bạn có nghĩ rằng một ngày nào đó con người sẽ sống trên **Sao Hỏa** không?

That documentary about Mars was surprisingly interesting.

Bộ phim tài liệu về **Sao Hỏa** đó thực sự hấp dẫn ngoài mong đợi.

If we ever go to Mars, the trip will take months.

Nếu một ngày nào đó chúng ta đến **Sao Hỏa**, chuyến đi sẽ kéo dài nhiều tháng.