marry” in Vietnamese

kết hônkết hợp

Definition

Trở thành vợ hoặc chồng của ai đó qua một nghi thức hợp pháp hoặc chính thức; cũng có thể chỉ việc kết hợp chặt chẽ hai thứ lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Marry someone' là lấy ai đó, còn 'get married' là kết hôn (không nhấn mạnh đối tượng). Cũng có thể dùng ẩn dụ như 'marry ý tưởng' để chỉ sự kết hợp.

Examples

They plan to marry next year.

Họ dự định sẽ **kết hôn** vào năm sau.

I want to marry someone kind.

Tôi muốn **kết hôn** với một người tốt bụng.

Did she marry her childhood friend?

Cô ấy có **kết hôn** với bạn thời thơ ấu không?

He doesn't want to marry until he's finished school.

Anh ấy không muốn **kết hôn** cho đến khi học xong.

They decided to marry after living together for years.

Họ quyết định **kết hôn** sau nhiều năm sống chung.

This recipe marries sweet and spicy flavors perfectly.

Công thức này **kết hợp** hoàn hảo vị ngọt và cay.