“marrow” in Vietnamese
Definition
Tuỷ xương là phần mô mềm bên trong xương, có tác dụng tạo ra các tế bào máu. Ở Anh, 'marrow' còn chỉ một loại bí xanh lớn giống bí ngòi.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y học và sinh học, 'marrow' thường nói đến tuỷ xương. Ở Anh, trong công thức nấu ăn, 'marrow' còn là bí xanh lớn; người Mỹ thường không dùng nghĩa này.
Examples
He survived thanks to a marrow transplant.
Anh ấy đã sống sót nhờ được ghép **tuỷ xương**.
Have you ever tried roasted marrow? It's delicious!
Bạn đã bao giờ thử **tuỷ xương** nướng chưa? Ngon lắm đó!
The doctor said her marrow is healthy.
Bác sĩ nói tuỷ xương của cô ấy khoẻ mạnh.
Bone marrow makes blood cells.
**Tuỷ xương** tạo ra các tế bào máu.
She cooked stuffed marrow for dinner.
Cô ấy đã nấu **bí xanh** nhồi cho bữa tối.
In the UK, marrow is a common vegetable in gardens, but in the US, most people have never heard of it.
Ở Anh, **bí xanh** là loại rau quen thuộc trong vườn, nhưng ở Mỹ thì hầu hết mọi người chưa từng nghe đến.