“marries” in Vietnamese
Definition
‘Marries’ là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ ‘marry’, nghĩa là ai đó trở thành vợ hoặc chồng của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cho ngôi ‘he/she/it’ ở thì hiện tại đơn, thường thấy trong truyện, bài báo hoặc sự kiện thực tế: 'She marries him.' Động từ ‘marry’ không cần giới từ ('with'). Tuỳ ngữ cảnh có thể trang trọng hoặc trung tính.
Examples
If she marries abroad, her family will travel to join her.
Nếu cô ấy **kết hôn** ở nước ngoài, gia đình sẽ sang đó cùng cô.
Whenever a celebrity marries, it's in the news everywhere.
Mỗi khi người nổi tiếng **kết hôn**, tin tức phủ khắp nơi.
My cousin never marries because he's focused on his career.
Anh họ tôi không bao giờ **kết hôn** vì anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
She marries her best friend next month.
Cô ấy sẽ **kết hôn** với bạn thân của mình vào tháng sau.
Every year, someone marries in this village.
Mỗi năm đều có người **kết hôn** ở làng này.
He marries young.
Anh ấy **kết hôn** khi còn trẻ.