“marlin” in Vietnamese
Definition
Cá kiếm là loài cá lớn, bơi rất nhanh, mỏ dài và nhọn, sống ở các vùng biển ấm, thường được ưa thích trong câu cá thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện khi nói về đánh bắt cá, sinh vật biển hoặc các môn thể thao dưới nước. ‘Blue marlin’ và ‘sailfish’ là hai loài gần giống nhưng khác nhau.
Examples
A marlin has a long, sharp bill.
**Cá kiếm** có mỏ dài và nhọn.
Catching a marlin is a dream for many sport fishermen.
Bắt được một con **cá kiếm** là ước mơ của nhiều người câu cá thể thao.
The chef prepared grilled marlin for dinner.
Đầu bếp đã chế biến món **cá kiếm** nướng cho bữa tối.
The marlin is a fast swimmer.
**Cá kiếm** bơi rất nhanh.
Many people like to fish for marlin in the ocean.
Nhiều người thích câu **cá kiếm** ở đại dương.
Have you ever seen a marlin jump out of the water?
Bạn đã bao giờ thấy **cá kiếm** nhảy lên khỏi mặt nước chưa?