marksman” in Vietnamese

xạ thủ

Definition

Xạ thủ là người bắn súng rất giỏi, có thể bắn trúng mục tiêu ở khoảng cách xa một cách chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân đội, cảnh sát, thể thao hoặc săn bắn. Trang trọng hơn 'shooter', gần giống nghĩa với 'sharpshooter', đôi khi là tên gọi chức danh.

Examples

The marksman hit the target from 100 meters away.

**Xạ thủ** đã bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách 100 mét.

She trained to become a marksman in the police force.

Cô ấy đã được đào tạo để trở thành **xạ thủ** trong lực lượng cảnh sát.

A marksman must have steady hands and sharp eyes.

Một **xạ thủ** cần có bàn tay vững vàng và mắt tinh tường.

Only a true marksman could make a shot that difficult.

Chỉ một **xạ thủ** thực thụ mới có thể bắn được cú đó.

He earned the title of marksman after months of practice.

Anh ấy nhận được danh hiệu **xạ thủ** sau nhiều tháng luyện tập.

During the competition, every marksman tried to outperform the others.

Trong cuộc thi, mọi **xạ thủ** đều cố gắng vượt qua đối thủ.