“markings” in Vietnamese
Definition
Những dấu hiệu, vệt hoặc ký hiệu dễ thấy trên bề mặt, động vật hoặc vật thể, giúp xác định hoặc chỉ dẫn. Thường gặp ở vạch đường, hoa văn động vật, hay ký hiệu trên sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho vạch, ký hiệu vật lý chứ không dùng cho điểm số hoặc kết quả. Gặp nhiều trong cụm như 'road markings', 'zebra markings', hoặc các mẫu đặc trưng. Phân biệt với 'mark' (một vết, một điểm riêng biệt).
Examples
The zebra has black and white markings.
Con ngựa vằn có **dấu vết** đen trắng.
He followed the markings on the hiking trail.
Anh ấy đã đi theo các **dấu vết** trên đường mòn.
The road markings are easy to see at night.
Các **vạch** đường rất dễ nhìn thấy vào ban đêm.
Her cat has unusual markings around its eyes.
Con mèo của cô ấy có **dấu vết** lạ quanh mắt.
If you get lost, just look for the blue markings on the trees.
Nếu bị lạc, hãy tìm các **dấu hiệu** màu xanh trên cây.
Some old coins have special markings to prove if they're real.
Một số đồng xu cổ có **ký hiệu** đặc biệt để xác nhận chúng là thật.