market” in Vietnamese

chợthị trường

Definition

Nơi mọi người mua và bán hàng hóa như thực phẩm, quần áo. Ngoài ra, cũng chỉ hệ thống kinh doanh hoặc nhóm khách hàng của một sản phẩm, dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'chợ' thường dùng cho nơi mua bán thực tế; 'thị trường' dùng cho nghĩa kinh tế ('thị trường chứng khoán', 'thị trường lao động'). Không dùng như 'cửa hàng' hay 'shop'.

Examples

There is a small market near my house.

Gần nhà tôi có một **chợ** nhỏ.

The company wants to enter the Asian market.

Công ty muốn thâm nhập **thị trường** châu Á.

We bought fresh fruit at the market this morning.

Sáng nay chúng tôi mua trái cây tươi ở **chợ**.

The job market is tough right now, so he's applying everywhere.

Thị trường việc làm hiện nay rất khó, nên anh ấy nộp đơn khắp nơi.

They launched the app last month, but the market response has been slow.

Họ đã ra mắt ứng dụng tháng trước nhưng phản ứng của **thị trường** còn chậm.

If oil prices keep rising, the whole market could react badly.

Nếu giá dầu tiếp tục tăng, toàn bộ **thị trường** có thể phản ứng tiêu cực.