“markers” in Vietnamese
Definition
'Bút đánh dấu' là vật để vẽ, viết, hoặc tô đậm, đặc biệt với mực màu. Nó cũng có thể chỉ vật dùng để đánh dấu vị trí hoặc làm biểu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ bút màu vẽ, viết, hoặc đánh dấu. Trong khoa học/trò chơi, cũng chỉ vật làm dấu. Đừng nhầm với 'bút dạ quang'. Dùng số nhiều với món đếm được.
Examples
The children colored pictures with markers.
Bọn trẻ tô màu hình vẽ bằng **bút đánh dấu**.
Please put the markers back in the box after you use them.
Hãy cất **bút đánh dấu** vào hộp sau khi dùng.
We used red markers to highlight important words.
Chúng tôi dùng **bút đánh dấu** đỏ để tô đậm các từ quan trọng.
Do you have any markers? I need one for this poster.
Bạn có **bút đánh dấu** nào không? Tôi cần một cái cho tấm poster này.
The teacher used different markers as signals during the activity.
Cô giáo dùng nhiều **vật đánh dấu** làm tín hiệu trong hoạt động.
She bought a pack of colorful markers for her art project.
Cô ấy mua một hộp **bút đánh dấu** màu cho dự án nghệ thuật.