marked” in Vietnamese

đánh dấurõ rệt

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'mark'; cũng dùng để chỉ điều gì đó dễ nhận thấy, rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là động từ, thường dùng trong các mẫu như 'marked the page' hoặc 'was marked by'. Khi là tính từ, dùng trong các cụm trang trọng như 'marked improvement', 'marked contrast'.

Examples

She marked the date on the calendar.

Cô ấy đã **đánh dấu** ngày trên lịch.

The teacher marked my test this morning.

Giáo viên đã **chấm** bài kiểm tra của tôi sáng nay.

There was a marked change in his voice.

Có một sự thay đổi **rõ rệt** trong giọng nói của anh ấy.

I marked your message so I could reply later.

Tôi đã **đánh dấu** tin nhắn của bạn để trả lời sau.

Since he started sleeping better, there's been a marked improvement in his mood.

Kể từ khi ngủ ngon hơn, tâm trạng của anh ấy **cải thiện rõ rệt**.

The whole period was marked by uncertainty and delays.

Cả giai đoạn đều **được đánh dấu** bởi sự bất ổn và chậm trễ.