mark” in Vietnamese

dấuđiểm (kết quả thi)

Definition

Một dấu hiệu, vết hoặc đường dễ thấy trên bề mặt; cũng chỉ điểm số trong bài kiểm tra. Cũng có thể dùng như động từ là đánh dấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mark' dùng cho điểm bài kiểm tra hoặc vết, dấu trên vật. 'Mark a test' là chấm bài; 'birthmark' là vết bớt. Phân biệt 'mark' với 'remark' (nhận xét) và 'market' (chợ).

Examples

There is a mark on my shirt.

Có một **dấu** trên áo của tôi.

She got a high mark on the test.

Cô ấy đã đạt **điểm** cao trong bài kiểm tra.

Can you mark your name on the list?

Bạn có thể **đánh dấu** tên mình trong danh sách không?

Don't let that stain leave a mark on the sofa.

Đừng để vết bẩn đó để lại **dấu** trên ghế sofa.

My teacher still needs to mark our essays.

Thầy cô vẫn chưa **chấm điểm** bài luận của chúng tôi.

He really made his mark in the company.

Anh ấy thực sự đã để lại **dấu ấn** của mình trong công ty.