“marital” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc kết hôn hoặc mối quan hệ giữa vợ chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'marital status' (tình trạng hôn nhân), 'marital home' (nhà sau cưới). Trong giao tiếp thường ngày, thường dùng từ 'hôn nhân' hoặc 'mối quan hệ'.
Examples
Their marital bliss didn't last long — they were arguing within a month.
Niềm hạnh phúc **hôn nhân** của họ chẳng kéo dài lâu — họ đã cãi nhau chỉ sau một tháng.
She went to a therapist to deal with her marital issues.
Cô ấy đã đến gặp chuyên gia tư vấn để giải quyết các vấn đề **hôn nhân** của mình.
The form asks you to declare your marital status — single, married, or divorced.
Mẫu đơn yêu cầu bạn khai báo tình trạng **hôn nhân** — độc thân, đã kết hôn hoặc đã ly hôn.
What is your marital status?
Tình trạng **hôn nhân** của bạn là gì?
They are having marital problems.
Họ đang có những vấn đề **hôn nhân**.
The marital home was sold after the divorce.
Ngôi nhà **hôn nhân** đã được bán sau khi ly hôn.