“marilyn” in Vietnamese
Marilyn
Definition
Một tên riêng nữ, thường dùng để gọi hoặc nói về người phụ nữ tên Marilyn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng, cần viết hoa chữ cái đầu. Không cần dùng mạo từ. Cách phát âm có thể khác nhau tùy từng vùng.
Examples
Marilyn lives near the park.
**Marilyn** sống gần công viên.
Marilyn is my new teacher.
**Marilyn** là giáo viên mới của tôi.
I saw Marilyn at the store.
Tôi đã gặp **Marilyn** ở cửa hàng.
I think Marilyn already knows about the meeting.
Tôi nghĩ **Marilyn** đã biết về cuộc họp rồi.
Can you ask Marilyn if she's coming with us?
Bạn hỏi **Marilyn** xem cô ấy có đi cùng chúng ta không nhé?
I haven't talked to Marilyn in a while.
Tôi đã lâu rồi chưa nói chuyện với **Marilyn**.