marijuana” in Vietnamese

cần sa

Definition

Một loại chất kích thích được làm từ lá và hoa khô của cây cần sa, thường được hút hoặc ăn để tạo hiệu ứng thay đổi tâm trí. Ở một số quốc gia, nó cũng được sử dụng cho mục đích y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khoa học, cũng có thể gọi là 'cần sa', 'ma tuý', 'cannabis'. Dùng để chỉ chất gây nghiện, không phải loại cây công nghiệp (gai dầu).

Examples

Many people use marijuana for medical reasons.

Nhiều người sử dụng **cần sa** vì lý do y tế.

It is illegal to buy or sell marijuana in many countries.

Việc mua bán **cần sa** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Some people think marijuana should be legal.

Một số người nghĩ rằng **cần sa** nên được hợp pháp hóa.

He was arrested for carrying a small amount of marijuana.

Anh ấy bị bắt vì mang theo một ít **cần sa**.

There's a big debate about whether marijuana should be allowed for recreational use.

Có cuộc tranh luận lớn về việc liệu **cần sa** có nên được phép sử dụng cho mục đích giải trí hay không.

I could smell marijuana coming from the apartment next door.

Tôi có thể ngửi thấy mùi **cần sa** từ căn hộ bên cạnh.