margaritas” in Vietnamese

margarita (cocktail)hoa cúc (hoa)

Definition

"Margarita" thường chỉ loại cocktail pha từ tequila, chanh và rượu mùi cam. Từ này cũng có thể chỉ hoa cúc, nhưng ít phổ biến hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, "margarita" chủ yếu chỉ đồ uống cocktail. Khi nói về vườn, hoa… thì là nghĩa hoa cúc. Đồ uống này thường có muối trên miệng ly.

Examples

We ordered two margaritas with extra lime.

Chúng tôi gọi hai ly **margarita** (cocktail) thêm chanh.

The garden was full of white margaritas.

Khu vườn đầy **hoa cúc** trắng.

She likes to drink margaritas at parties.

Cô ấy thích uống **margarita** trong các bữa tiệc.

Can we get a pitcher of margaritas for the table?

Chúng tôi gọi một bình **margarita** cho cả bàn được không?

Every spring, yellow margaritas bloom along the road.

Mỗi mùa xuân, **hoa cúc** vàng nở dọc đường.

It’s Friday night – let’s go out for some margaritas!

Tối thứ Sáu rồi – ra ngoài uống vài ly **margarita** nào!