margaret” in Vietnamese

Margaret

Definition

Tên riêng dành cho nữ phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, dùng để gọi một người có tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Margaret' là tên riêng nên phải viết hoa. Có thể dùng các biệt danh như 'Maggie', 'Meg' trong tiếng Anh. Tên này không dùng với mạo từ.

Examples

I saw Margaret at the store.

Tôi đã gặp **Margaret** ở cửa hàng.

Margaret is my teacher.

**Margaret** là giáo viên của tôi.

Margaret lives next to us.

**Margaret** sống cạnh nhà chúng tôi.

Have you met Margaret yet, or are you still new to the team?

Bạn gặp **Margaret** chưa, hay vẫn còn mới trong nhóm?

Margaret said she'd call later, but she probably got busy.

**Margaret** nói sẽ gọi lại sau, nhưng chắc cô ấy bận rồi.

If Margaret is coming too, we should book a bigger table.

Nếu **Margaret** cũng đi, chúng ta nên đặt bàn lớn hơn.