marched” in Vietnamese

diễu hànhbước đều

Definition

Di chuyển một cách đều đặn, tổ chức, thường theo nhóm như lính, trong lễ diễu hành hoặc cuộc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Marched' diễn đạt sự di chuyển đều bước theo đội ngũ, kiểu quân đội, diễu hành hay biểu tình; mạnh mẽ, có tổ chức hơn 'walked'.

Examples

The soldiers marched in a straight line.

Những người lính đã **diễu hành** theo hàng thẳng.

The students marched around the playground.

Các học sinh đã **diễu hành** quanh sân chơi.

They marched together in the parade.

Họ đã **diễu hành** cùng nhau trong cuộc diễu hành.

Crowds marched downtown to protest the new law.

Đám đông đã **diễu hành** về trung tâm thành phố để phản đối luật mới.

After hearing the bell, the children marched back to class.

Nghe tiếng chuông, các em nhỏ **diễu hành** trở lại lớp.

She got up, grabbed her bag, and marched out of the office.

Cô ấy đứng dậy, lấy túi và **bước thẳng** ra khỏi văn phòng.