march” in Vietnamese

diễu hànhcuộc diễu hànhtháng Ba

Definition

Đi bộ đều bước, mạnh mẽ, thường theo nhóm (như bộ đội, người biểu tình). Ngoài ra, còn có nghĩa là cuộc diễu hành hoặc tháng Ba.

Usage Notes (Vietnamese)

'march in', 'protest march' là các cụm thường gặp. 'March' chỉ tháng luôn viết hoa. Phân biệt giữa động từ và tháng dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The soldiers marched across the field.

Những người lính đã **diễu hành** qua cánh đồng.

We joined a march for clean water.

Chúng tôi đã tham gia một **cuộc diễu hành** vì nước sạch.

My birthday is in March.

Sinh nhật của tôi vào **tháng Ba**.

She marched in and demanded an explanation.

Cô ấy **bước vào** và yêu cầu giải thích.

Thousands of people marched through the city center yesterday.

Hàng nghìn người đã **diễu hành** qua trung tâm thành phố ngày hôm qua.

By March, the weather usually starts to get warmer.

Đến **tháng Ba**, thời tiết thường bắt đầu ấm hơn.