“mara” in Vietnamese
Definition
Mara là một loài gặm nhấm lớn ở Nam Mỹ, trông giống như thỏ hoặc nai nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'mara' chủ yếu dùng trong bối cảnh động vật học hoặc phim tài liệu về tự nhiên, chủ yếu nói về loài mara Patagonian. Không dùng cho nghĩa khác.
Examples
The mara is often mistaken for a small deer because of its long legs.
**Mara** thường bị nhầm với nai nhỏ vì có chân dài.
I learned about the mara while watching a nature documentary.
Tôi biết về **mara** khi xem một bộ phim tài liệu thiên nhiên.
A mara lives in South America.
**Mara** sống ở Nam Mỹ.
The mara looks like a giant rabbit.
**Mara** trông giống như một con thỏ khổng lồ.
The zoo has two maras in its animal exhibit.
Sở thú có hai con **mara** trong khu triển lãm động vật.
Have you ever seen a mara up close? They're pretty unique.
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **mara** gần chưa? Chúng thực sự rất đặc biệt.