“mar” in Vietnamese
Definition
Làm hỏng hoặc làm giảm đi giá trị, vẻ đẹp hay trải nghiệm của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh tác hại lâu dài đến vẻ ngoài, danh tiếng hoặc trải nghiệm. Không dùng cho việc làm hỏng vật lý hoàn toàn.
Examples
Don’t let one mistake mar your whole day.
Đừng để một sai lầm **làm hỏng** cả ngày của bạn.
The event was wonderful, but bad weather really marred it.
Sự kiện rất tuyệt vời, nhưng thời tiết xấu thực sự đã **làm hỏng** nó.
Her reputation was marred by the scandal.
Danh tiếng của cô ấy đã bị vụ bê bối **làm tổn hại**.
The scratch will mar the table's surface.
Vết xước sẽ **làm hỏng** bề mặt của bàn.
His loud voice marred the peaceful atmosphere.
Giọng nói to của anh ấy đã **làm hỏng** không khí yên tĩnh.
Rain can mar a picnic.
Mưa có thể **làm hỏng** buổi dã ngoại.