maps” in Vietnamese

bản đồ

Definition

Các tờ giấy hoặc hình ảnh kỹ thuật số thể hiện bố cục của các nơi như thành phố, quốc gia hoặc thế giới, dùng để tìm đường và vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'maps' là số nhiều của 'map'. Thường kết hợp với các cụm như 'xem bản đồ', 'bản đồ số', 'bản đồ giấy'. Có thể chỉ cả bản đồ vật lý hoặc điện tử, đôi khi dùng ẩn dụ.

Examples

He has a collection of old maps in his office.

Anh ấy có một bộ sưu tập **bản đồ** cũ trong văn phòng.

I like using digital maps when I travel abroad.

Tôi thích sử dụng **bản đồ** số khi đi du lịch nước ngoài.

Before smartphones, everyone relied on paper maps.

Trước thời điện thoại thông minh, mọi người đều dựa vào **bản đồ** giấy.

We used maps to find our way to the museum.

Chúng tôi đã dùng **bản đồ** để tìm đường tới bảo tàng.

The kids drew their own treasure maps for the game.

Bọn trẻ đã tự vẽ **bản đồ** kho báu cho trò chơi.

There are maps at the information desk.

Có **bản đồ** ở quầy thông tin.