mapping” in Vietnamese

lập bản đồánh xạ (toán học/tin học)

Definition

Quá trình tạo bản đồ hoặc sơ đồ thể hiện mối quan hệ, hoặc việc liên kết các đối tượng với nhau, nhất là trong toán học và công nghệ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mapping' thường gặp trong môi trường kỹ thuật như 'data mapping', 'memory mapping', ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The teacher showed a mapping between numbers and colors.

Giáo viên đã chỉ ra một **ánh xạ** giữa các số và màu sắc.

I studied the mapping of the city streets.

Tôi đã nghiên cứu **lập bản đồ** các con phố trong thành phố.

We need a mapping of the park to plan our event.

Chúng ta cần một **bản đồ** của công viên để lên kế hoạch cho sự kiện.

In programming, careful mapping of data can prevent errors.

Trong lập trình, **ánh xạ** dữ liệu cẩn thận giúp tránh lỗi.

She specializes in mapping gene sequences for research.

Cô ấy chuyên về **lập bản đồ** các chuỗi gen phục vụ nghiên cứu.

Satellite mapping is changing how we understand the world.

**Lập bản đồ** bằng vệ tinh đang thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới.