“maple” in Vietnamese
Definition
Cây phong là một loại cây có lá rộng, nhựa ngọt có thể làm thành siro. Lá của nó thường chuyển sang màu đỏ hoặc cam rực rỡ vào mùa thu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cây phong' thường dùng nói về cây, lá hoặc siro phong. Dùng trong các cụm như 'maple leaf', 'maple syrup', 'maple wood'. Không dùng cho các loại cây khác.
Examples
The maple is my favorite tree in the park.
**Cây phong** là cây tôi thích nhất ở công viên này.
Canada is famous for maple syrup.
Canada nổi tiếng với siro **cây phong**.
We collect maple leaves every autumn.
Mỗi mùa thu chúng tôi thu thập lá **cây phong**.
I love the bright colors of the maple leaves in fall.
Tôi thích màu sắc rực rỡ của lá **cây phong** vào mùa thu.
We bought a table made of maple wood for our kitchen.
Chúng tôi đã mua một chiếc bàn làm từ gỗ **cây phong** cho nhà bếp.
Have you ever tried pancakes with maple syrup? They're delicious!
Bạn đã bao giờ thử bánh kếp với siro **cây phong** chưa? Ngon lắm đấy!