map” in Vietnamese

bản đồ

Definition

Bản đồ là hình vẽ hoặc hình ảnh số thể hiện vị trí của các địa điểm, đường xá, sông ngòi trong một khu vực. Nó giúp hiểu về vị trí, phương hướng và khoảng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với các động từ như 'xem bản đồ', 'đọc bản đồ', 'vẽ bản đồ', 'theo bản đồ'. Chủ yếu dùng cho danh từ.

Examples

I need a map of the city.

Tôi cần một **bản đồ** của thành phố.

This map shows all the train stations.

**Bản đồ** này cho thấy tất cả các ga tàu.

She looked at the map before the trip.

Cô ấy đã xem **bản đồ** trước chuyến đi.

Can you check the map and see where we are?

Bạn có thể kiểm tra **bản đồ** xem chúng ta đang ở đâu không?

The app's map is more useful than I expected.

**Bản đồ** của ứng dụng hữu ích hơn tôi mong đợi.

We got lost even with a map in the car.

Chúng tôi bị lạc dù có **bản đồ** trong xe.