“many” in Vietnamese
nhiều
Definition
Dùng với danh từ đếm được để chỉ số lượng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với danh từ đếm được, không dùng với danh từ không đếm được như 'much'. Ví dụ: 'many people', 'many times'.
Examples
There are many apples in the basket.
Có **nhiều** quả táo trong giỏ.
There are many reasons why I can't join you today.
Có **nhiều** lý do khiến tôi không thể tham gia cùng bạn hôm nay.
I've heard many people say that movie is great.
Tôi đã nghe **nhiều** người nói bộ phim đó rất hay.
I read many books last year.
Năm ngoái tôi đã đọc **nhiều** sách.
She has many friends at school.
Cô ấy có **nhiều** bạn ở trường.
Do you know many places to eat around here?
Bạn có biết **nhiều** chỗ ăn uống quanh đây không?