“manner” in Vietnamese
Definition
Cách một việc được thực hiện hay xảy ra. Ngoài ra, từ này còn chỉ thái độ cư xử của một người, có thể là lịch sự hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng với các cụm như 'in a ... manner', 'in the same manner'. Khi nói về cách cư xử, thường dùng số nhiều: 'good manners', 'bad manners'. Đừng nhầm với 'method' (phương pháp).
Examples
She spoke in a calm manner.
Cô ấy nói với **cách** điềm tĩnh.
His table manners are very good.
**Cách** cư xử trên bàn ăn của anh ấy rất tốt.
Please do it in the same manner.
Làm ơn làm theo **cách** giống như vậy.
I didn't like the manner in which he answered my question.
Tôi không thích **cách** mà anh ấy trả lời câu hỏi của tôi.
For someone so young, she has a very confident manner.
Dù còn rất trẻ, cô ấy có một **thái độ** rất tự tin.
The email was polite, but the cold manner still bothered me.
Email đó lịch sự, nhưng **thái độ** lạnh lùng vẫn khiến tôi khó chịu.