manifesto” in Vietnamese

tuyên ngôn

Definition

Tuyên ngôn là một văn bản công khai thể hiện mục tiêu, quan điểm hoặc kế hoạch của một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức, thường gặp trong chính trị hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị, phong trào xã hội hoặc nghệ thuật; ví dụ như "ban hành tuyên ngôn", "tuyên ngôn của đảng". Không dùng cho quan điểm hoặc cam kết cá nhân thông thường.

Examples

The party published its manifesto before the election.

Đảng đã công bố **tuyên ngôn** của mình trước cuộc bầu cử.

The artist wrote a manifesto about her creative vision.

Nghệ sĩ đã viết một **tuyên ngôn** về quan điểm sáng tạo của cô ấy.

Their art collective became famous after their manifesto went viral online.

Tập thể nghệ thuật của họ nổi tiếng sau khi **tuyên ngôn** của họ lan truyền trên mạng.

Many movements start with a manifesto explaining their goals.

Nhiều phong trào bắt đầu bằng một **tuyên ngôn** giải thích mục tiêu của họ.

Have you read the new government manifesto? It's causing a lot of debate.

Bạn đã đọc **tuyên ngôn** mới của chính phủ chưa? Nó đang gây nhiều tranh cãi.

The company’s sustainability manifesto outlines big changes for the future.

**Tuyên ngôn** về phát triển bền vững của công ty nêu ra những thay đổi lớn cho tương lai.