manifestation” in Vietnamese

sự biểu hiệnsự thể hiện

Definition

Việc thể hiện rõ ràng một ý tưởng, cảm xúc hoặc triệu chứng; cũng có thể là hành động làm điều gì đó trở nên hiển nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'of', như 'manifestation of anger'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, chính thức; không dùng cho các vật thông thường.

Examples

Anger can be a manifestation of stress.

Sự tức giận có thể là một **sự biểu hiện** của căng thẳng.

The parade is a public manifestation of national pride.

Cuộc diễu hành là một **sự biểu hiện** công khai của lòng tự hào dân tộc.

His kindness is just a manifestation of his true character.

Lòng tốt của anh ấy chỉ là một **sự thể hiện** cho tính cách thật.

Every smile you see is a manifestation of happiness.

Mỗi nụ cười bạn thấy đều là một **sự biểu hiện** của hạnh phúc.

She believes her success is a manifestation of hard work and hope.

Cô ấy tin rằng thành công của mình là **sự thể hiện** của sự chăm chỉ và hy vọng.

The rash was a manifestation of the allergy.

Phát ban là một **sự biểu hiện** của dị ứng.