managers” in Vietnamese

các quản lý

Definition

Những người chịu trách nhiệm lãnh đạo, tổ chức và đưa ra quyết định trong công ty, nhóm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

"Managers" là từ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, văn phòng, đội thể thao hoặc nhà hàng. Đừng nhầm với "boss" (chung, thân mật hơn) hay "leader" (không nhất thiết chính thức). Hay được dùng với bổ nghĩa: "project managers", "store managers".

Examples

The managers held a meeting this morning.

Các **quản lý** đã họp sáng nay.

Three managers work in this department.

Có ba **quản lý** làm việc ở bộ phận này.

The hotel has friendly managers.

Khách sạn có các **quản lý** thân thiện.

All the managers agreed on the new policy.

Tất cả các **quản lý** đều đồng ý với chính sách mới.

Some managers are strict, while others are easygoing.

Một số **quản lý** nghiêm khắc, số khác thì dễ tính.

Our managers always encourage us to learn new skills.

Các **quản lý** luôn khuyến khích chúng tôi học kỹ năng mới.