management” in Vietnamese

quản lýban quản lý

Definition

Quản lý là việc tổ chức, điều hành và đưa ra quyết định cho doanh nghiệp, đội nhóm, dự án hoặc hoạt động khác. Cũng có thể chỉ nhóm người lãnh đạo của một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường kinh doanh, học tập. Các cụm như 'time management', 'project management', hoặc 'ban quản lý' sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh để phân biệt việc quản lý hay nhóm quản lý.

Examples

Good management helps a small business grow.

**Quản lý** tốt giúp doanh nghiệp nhỏ phát triển.

She studies management at university.

Cô ấy học **quản lý** ở trường đại học.

The management changed the office rules last week.

**Ban quản lý** đã thay đổi quy định văn phòng tuần trước.

I'm taking a short course on stress management this month.

Tháng này tôi tham gia khóa học ngắn về **quản lý** căng thẳng.

After the meeting, management finally approved our idea.

Sau cuộc họp, **ban quản lý** cuối cùng đã phê duyệt ý tưởng của chúng tôi.

Her time management has gotten much better since she started planning her week.

Kỹ năng **quản lý thời gian** của cô ấy đã cải thiện nhiều kể từ khi lên kế hoạch cho tuần.