“man” in Vietnamese
người đàn ôngcon người (nghĩa chung)
Definition
Một người nam trưởng thành; đôi khi có thể chỉ con người nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'man' thường chỉ nam giới trưởng thành, không dùng cho trẻ em. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng để gọi ai đó ('Hey, man!'). Từ này từng dùng để chỉ cả loài người ('mankind'), nhưng ngày nay nên dùng từ trung tính hơn.
Examples
The man is reading a book.
**Người đàn ông** đang đọc sách.
He is a strong man.
Anh ấy là một **người đàn ông** khỏe mạnh.
The man works in the office.
**Người đàn ông** đó làm việc ở văn phòng.
That man is always late for meetings.
**Người đàn ông** đó luôn đi họp trễ.
In the past, man used tools to build shelters.
Ngày xưa, **con người** đã dùng công cụ để xây nơi trú ẩn.
Hey man, can you help me with this?
Này **anh**, giúp tôi với nhé?