“mambo” in Vietnamese
Definition
Mambo là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Cuba và cũng là thể loại nhạc dành cho điệu nhảy này.
Usage Notes (Vietnamese)
“Mambo No. 5” là bài hát nổi tiếng lấy cảm hứng từ mambo. Thịnh hành nhất vào những năm 1940–50 ở New York, có liên hệ với salsa và cha-cha. Trong Vodou Haiti, từ này còn có nghĩa là nữ pháp sư.
Examples
"Mambo No. 5" became a worldwide hit, introducing a new generation to the rhythm.
"**Mambo** No. 5" trở thành bản hit toàn cầu, giới thiệu nhịp điệu này cho thế hệ mới.
They danced the mambo at the Latin dance club.
Họ đã nhảy **mambo** tại câu lạc bộ khiêu vũ Latin.
The mambo originated in Cuba in the 1930s.
**Mambo** xuất hiện ở Cuba vào những năm 1930.
She learned the basic steps of the mambo in her dance class.
Cô ấy đã học những bước cơ bản của **mambo** trong lớp khiêu vũ.
The Palladium Ballroom in New York was the epicenter of the mambo craze in the 1950s.
Phòng khiêu vũ Palladium ở New York là trung tâm của cơn sốt **mambo** vào thập niên 1950.
The band seamlessly blended jazz and mambo, creating something entirely fresh.
Ban nhạc đã hòa quyện jazz và **mambo** một cách tuyệt vời để tạo ra màu sắc hoàn toàn mới.