“malignant” in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó rất nguy hiểm, nghiêm trọng, nhất là loại ung thư có khả năng lan rộng. Đôi khi dùng cho người hoặc ý đồ xấu xa, độc ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học để phân biệt với 'lành tính'. Dùng cho người/ý định thì hiếm và mang sắc thái tiêu cực mạnh.
Examples
A malignant cell divides rapidly and spreads.
Tế bào **ác tính** phân chia nhanh chóng và lan rộng.
Don't worry, the doctor said it's not malignant.
Đừng lo, bác sĩ nói nó không phải là **ác tính**.
She had a malignant look in her eyes when she spoke to him.
Cô ấy có ánh mắt **hiểm độc** khi nói chuyện với anh ta.
Some rumors can be malignant, causing a lot of harm to people.
Một số tin đồn có thể **hiểm độc**, gây hại lớn cho mọi người.
The doctors said the tumor was malignant.
Các bác sĩ nói rằng khối u đó là **ác tính**.
He was diagnosed with a malignant form of cancer.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một dạng ung thư **ác tính**.