mal” in Vietnamese

ácbệnh (cổ, trang trọng)

Definition

Từ này chỉ sự xấu xa, tác hại hoặc (trong văn cảnh cổ/trang trọng) bệnh tật. Thường dùng trong văn học, pháp lý hoặc y học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong các từ như “malnutrition” hoặc bối cảnh cổ, pháp lý, y học.

Examples

Some believe that greed is the root of all mal.

Một số người tin rằng lòng tham là nguồn gốc của mọi **ác**.

There was a sense of mal in the old house.

Có một cảm giác **ác** trong ngôi nhà cũ đó.

His actions were driven by pure mal.

Hành động của anh ta xuất phát hoàn toàn từ **ác**.

If left untreated, the mal could spread quickly.

Nếu không điều trị, **bệnh** có thể lây lan rất nhanh.

They fought against every kind of mal in their community.

Họ đã chống lại mọi loại **ác** trong cộng đồng của họ.

The doctor studied the causes of the strange mal.

Bác sĩ đã nghiên cứu nguyên nhân của **bệnh** lạ đó.