“making” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc quá trình tạo ra hay sản xuất một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'making' là dạng danh động từ của 'make', thường dùng trong các cụm như 'making a decision', 'making money', 'making a mistake'. Không nên nhầm với 'doing', từ này phổ biến hơn và mang nghĩa rộng hơn.
Examples
He is making a phone call right now.
Anh ấy đang **gọi điện thoại** ngay bây giờ.
She is making a cake for the party.
Cô ấy đang **làm** bánh cho bữa tiệc.
Making friends is easy when you are kind.
**Kết bạn** rất dễ khi bạn tốt bụng.
I'm making plans for the weekend.
Tôi đang **lên kế hoạch** cho cuối tuần.
She's making a great impression with her presentation.
Cô ấy đang **tạo ấn tượng tốt** với bài thuyết trình của mình.
Thanks for making time to meet me today.
Cảm ơn bạn đã **dành thời gian** gặp tôi hôm nay.