“makes” in Vietnamese
làmtạo rakhiến
Definition
Dùng để chỉ hành động tạo ra, sản xuất hoặc gây ra điều gì đó. Thường dùng khi làm ra sản phẩm hoặc gây hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
'makes' là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của 'make'. Thường đi với danh từ ('make a mistake', 'make money'). Không dùng thay cho 'do' khi chỉ hành động thông thường.
Examples
She makes a cake every Sunday.
Cô ấy **làm** bánh mỗi Chủ nhật.
She always makes me laugh when I'm feeling down.
Cô ấy luôn **làm** tôi cười khi tôi buồn.
It makes no difference if you come late.
Bạn đến muộn cũng **không ảnh hưởng gì**.
They make decisions together as a team.
Họ **đưa ra** quyết định cùng nhau như một nhóm.
He makes a lot of noise when he plays.
Anh ấy **gây** nhiều tiếng ồn khi chơi.
This machine makes coffee quickly.
Máy này **pha** cà phê rất nhanh.