“maker” in Vietnamese
Definition
Người hoặc thiết bị tạo ra, sản xuất hoặc xây dựng một vật gì đó. Thường dùng cho người làm nghề sáng tạo hoặc máy móc sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nghề nghiệp, thương hiệu hoặc máy móc như 'toy maker', 'coffee maker'. Không dùng cho người nấu ăn ('cook' dùng cho đầu bếp).
Examples
This coffee maker is easy to use.
Chiếc **máy pha** cà phê này rất dễ sử dụng.
She's a real problem maker, always stirring things up.
Cô ấy đúng là một **người gây** rắc rối, lúc nào cũng khuấy động mọi chuyện.
Local bread makers wake up early every day.
Các **người làm** bánh mì địa phương dậy sớm mỗi ngày.
As a movie maker, he loves telling unique stories.
Là một **nhà làm** phim, anh ấy thích kể những câu chuyện độc đáo.
The toy maker designs beautiful dolls.
**Nhà sản xuất** đồ chơi thiết kế búp bê đẹp.
My father is a furniture maker.
Bố tôi là **thợ làm** đồ gỗ.