“make” in Vietnamese
Definition
Tạo ra, làm nên hoặc gây ra điều gì đó. Có thể chỉ việc xây dựng, chuẩn bị hoặc tiến hành một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm từ như 'make a decision', 'make an effort', 'make money'. Đừng nhầm lẫn với 'do', vì 'make' thường nói về tạo ra hoặc sản xuất.
Examples
She makes beautiful paintings.
Cô ấy **vẽ** những bức tranh tuyệt đẹp.
I make a sandwich for lunch every day.
Ngày nào tôi cũng **làm** bánh mì kẹp cho bữa trưa.
We need to make a plan before starting.
Chúng ta cần **lập** kế hoạch trước khi bắt đầu.
He always makes me laugh with his jokes.
Anh ấy luôn **làm** tôi cười bằng những câu chuyện cười.
She’s trying to make a difference in her community.
Cô ấy đang cố gắng **tạo** sự khác biệt cho cộng đồng của mình.
Can you make sure the door is locked?
Bạn có thể **đảm bảo** cửa đã khóa không?