“majors” in Vietnamese
Definition
‘Majors’ là ngành học chính mà sinh viên chọn tại trường đại học/cao đẳng. Cũng dùng để chỉ những sinh viên học ngành đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Anh Anh thường dùng 'degree course' hoặc 'subject'. Cụm 'declare a major' nghĩa là chọn ngành chính. Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật.
Examples
There are science and arts majors at this university.
Tại trường đại học này có các **ngành học chính** về khoa học và nghệ thuật.
Many students choose their majors in their second year.
Nhiều sinh viên chọn **ngành học chính** vào năm thứ hai.
All majors must take this course to graduate.
Tất cả **sinh viên chuyên ngành** đều phải học môn này để tốt nghiệp.
Most business majors look for internships in their third year.
Hầu hết các **sinh viên chuyên ngành kinh doanh** đều tìm kiếm thực tập vào năm ba.
She's one of the top engineering majors in her class.
Cô ấy là một trong những **sinh viên ngành kỹ thuật** xuất sắc nhất lớp.
Some students change their majors after discovering new interests.
Một số sinh viên thay đổi **ngành học chính** sau khi phát hiện sở thích mới.