“majority” in Vietnamese
Definition
Là phần lớn hơn hoặc hơn một nửa của một nhóm. Ngoài ra còn chỉ độ tuổi được công nhận là người trưởng thành theo pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
'đa số' thường dùng trong thống kê, chính trị, bầu cử. Sau 'the majority of' là danh từ số nhiều. Không nhầm lẫn với 'plurality' (lớn nhất nhưng không quá nửa).
Examples
The majority agreed with the new rule.
**Đa số** đồng ý với quy định mới.
He won by a majority of only five votes.
Anh ấy thắng với **đa số** chỉ năm phiếu.
For the majority of my life, I lived in the city.
Phần **lớn** cuộc đời tôi sống ở thành phố.
The majority of people here don’t know about the change yet.
Đa **số** mọi người ở đây vẫn chưa biết về sự thay đổi đó.
The majority of students passed the exam.
**Đa số** học sinh đã vượt qua kỳ thi.
A simple majority is enough to win.
**Đa số** đơn giản là đủ để chiến thắng.