“mainly” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc quan trọng hơn hết trong số các lý do hoặc phần khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'mainly' dùng để nhấn mạnh phần chính nhưng vẫn có thể có các yếu tố khác. Thường đứng trước tính từ hoặc sau động từ. 'mainly' trang trọng hơn 'mostly'.
Examples
She eats vegetables mainly for health reasons.
Cô ấy ăn rau **chủ yếu** vì lý do sức khỏe.
The meeting is mainly about the new project.
Cuộc họp **chủ yếu** nói về dự án mới.
Italy is mainly famous for its food.
Ý **chủ yếu** nổi tiếng bởi ẩm thực của mình.
We mainly went to the beach to relax, not to swim.
Chúng tôi **chủ yếu** đến bãi biển để nghỉ ngơi, không phải để bơi.
The city is mainly populated by students during the year.
Thành phố **chủ yếu** có sinh viên cư trú trong năm.
It's mainly just old habits that are hard to break.
Đó **chủ yếu** là những thói quen cũ khó bỏ.