“mailman” in Vietnamese
Definition
Người đưa thư là người có công việc chuyển thư từ và bưu kiện đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người đưa thư' dùng cho cả nam và nữ, nhưng kiểu nói này phổ biến trong văn nói hằng ngày. Có thể gặp 'bưu tá' ở một số nơi.
Examples
I waved at the mailman from my window.
Tôi đã vẫy tay chào **người đưa thư** từ cửa sổ.
The mailman always smiles and says hello when he drops off the letters.
**Người đưa thư** luôn mỉm cười và chào hỏi khi giao thư.
I think the mailman knows everyone in our neighborhood by name.
Tôi nghĩ rằng **người đưa thư** biết tên tất cả mọi người trong khu phố chúng tôi.
Our dog barks every time the mailman walks up to the door.
Chó nhà tôi sủa mỗi khi **người đưa thư** đi tới cửa.
The mailman comes every morning.
**Người đưa thư** đến mỗi sáng.
The mailman delivered a package to my house.
**Người đưa thư** đã giao một gói hàng tới nhà tôi.