mailbox” in Vietnamese

hộp thưhộp thư điện tử

Definition

Vật dụng đặt ở ngoài nhà hoặc tòa nhà để nhận thư, bưu kiện. Ngoài ra còn có nghĩa là hộp thư điện tử để nhận email.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hộp thư' chỉ hộp nhận thư giấy ngoài đời hoặc hộp điện tử nhận email. Thường dùng cho thư đến, không dùng để gửi đi.

Examples

You have five new messages in your email mailbox.

Bạn có năm tin nhắn mới trong **hộp thư điện tử** của mình.

The rain ruined all the letters in my old mailbox.

Mưa đã làm hỏng tất cả thư trong **hộp thư** cũ của tôi.

I checked the mailbox and found a letter.

Tôi đã kiểm tra **hộp thư** và thấy một lá thư.

The mailbox is next to the front door.

**Hộp thư** nằm cạnh cửa trước.

My mailbox was full, so I emptied it.

**Hộp thư** của tôi đã đầy, nên tôi dọn sạch nó.

Did you see the package in the mailbox this morning?

Bạn có thấy gói hàng trong **hộp thư** sáng nay không?